Xem các trận sắp diễn ra để biết đội nào còn cơ hội bứt lên hoặc bị bám đuổi.
Xem lịch thi đấuBảng xếp hạng V-League hôm nay
Theo dõi bảng xếp hạng V-League hôm nay, điểm số, hiệu số và cục diện cạnh tranh trong mùa bóng đá Việt Nam.
Đi tiếp sau khi xem bảng điểm
Từ bảng xếp hạng, bạn có thể mở lịch đấu, kết quả hoặc giải đấu cụ thể để nhìn rõ áp lực cạnh tranh hơn.
Đối chiếu ngay những trận vừa khép lại để hiểu vì sao thứ hạng vừa thay đổi.
Xem kết quảĐi sâu vào giải đấu có lượng theo dõi bảng điểm và cuộc đua cao nhất trên site.
Vào trang Premier LeagueRẽ nhanh sang nhánh bóng đá Việt Nam nếu bạn đang theo dõi cục diện trong nước.
Mở V-LeagueBảng xếp hạng V-League hôm nay: BXH, điểm số và thứ hạng mới nhất
Bảng xếp hạng V-League hiển thị thứ hạng, điểm số, hiệu số và thành tích của các câu lạc bộ trong mùa giải.
Theo dõi thứ hạng V-League, điểm số, hiệu số và áp lực cạnh tranh trong riêng cuộc đua của giải trong nước.
Điểm số và hiệu số phân tách các câu lạc bộ trên bảng xếp hạng.
Lịch vòng tiếp theo và kết quả gần nhất bổ sung thông tin cho cuộc đua trên bảng điểm.
Xem thêm lịch bóng đá và dữ liệu V-League
Đối chiếu lịch toàn bộ giải đấu trong ngày hoặc chuyển sang đúng nhánh V-League bạn cần.
Bảng xếp hạng hiện tại của V-League
Kéo ngang để xem thêm
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công an Hà Nội | 26 | 20 | 4 | 2 | 58 | 36 | 22 | 64 |
| 2 | Thể Công – Viettel | 26 | 15 | 9 | 2 | 39 | 18 | 21 | 54 |
| 3 | Ninh Bình | 26 | 15 | 6 | 5 | 53 | 22 | 31 | 51 |
| 4 | Hà Nội | 26 | 14 | 4 | 8 | 48 | 18 | 30 | 46 |
| 5 | Công an TP. Hồ Chí Minh | 26 | 10 | 6 | 10 | 28 | -8 | 36 | 36 |
| 6 | Thép Xanh Nam Định | 26 | 9 | 8 | 9 | 33 | 1 | 32 | 35 |
| 7 | Hải Phòng | 26 | 9 | 5 | 12 | 37 | 1 | 36 | 32 |
| 8 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 26 | 7 | 8 | 11 | 15 | -14 | 29 | 29 |
| 9 | Sông Lam Nghệ An | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 | -13 | 40 | 27 |
| 10 | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 6 | 8 | 12 | 24 | -13 | 37 | 26 |
| 11 | Đông Á Thanh Hóa | 26 | 5 | 10 | 11 | 26 | -12 | 38 | 25 |
| 12 | SHB Đà Nẵng | 26 | 5 | 9 | 12 | 33 | -6 | 39 | 24 |
| 13 | PVF-CAND | 26 | 5 | 9 | 12 | 26 | -18 | 44 | 24 |
| 14 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 26 | 6 | 6 | 14 | 31 | -12 | 43 | 24 |
Dữ liệu đồng bộ tới: 27/07/2026 07:55.